món tiền nhỏ nhoi

món tiền nhỏ nhoi

Anh ấy chỉ quyên góp được một món tiền nhỏ nhoi.

Định nghĩa

Cụm danh từ: - Một số tiền rất ít, không đáng kể: "món tiền nhỏ nhoi" chỉ một khoản tiền giá trị thấp, thường không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích nào đó, mang sắc thái khiêm tốn hoặc thiếu thốn.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một số tiền rất ít ỏi từ công việc không ổn định.)
  • (Số tiền ít ỏi đó không đủ để trang trải việc chữa bệnh.)
  • ( số tiền rất ít, vẫn tiết kiệm để mua quà cho cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "món tiền nhỏ nhoi" có thể mang nghĩa ẩn dụ: chỉ sự đóng góp khiêm tốn nhưng đầy tình cảm.
    • Món tiền nhỏ nhoi của học sinh nghèo gửi tặng vùng lụt thật đáng quý. (Số tiền ít ỏi từ học sinh nghèo thể hiện tấm lòng cao đẹp.)
  • "món tiền nhỏ nhoi" trong ngữ cảnh phê phán: nhấn mạnh sự bất công hoặc keo kiệt.
    • Họ chỉ trích món tiền nhỏ nhoi công ty bồi thường cho người lao động. (Số tiền bồi thường quá ít, không tương xứng với thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Món tiền ít ỏi (cụm danh từ): số tiền nhỏ, tương tự "món tiền nhỏ nhoi".
    • Món tiền ít ỏi đó không đủ mua một bữa ăn. (Số tiền nhỏ đó không đủ cho một bữa ăn.)
  • Món tiền khiêm tốn (cụm danh từ): số tiền nhỏ, thường dùng trong văn nói lịch sự.
    • Anh ta nhận được một món tiền khiêm tốn cho công việc cuối tuần. (Anh ta nhận số tiền nhỏ cho công việc tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Số tiền nhỏ: số tiền giá trị thấp.
    • Số tiền nhỏ này không đáng kể. (Số tiền này rất ít.)
  • Khoản tiền ít ỏi: một khoản tiền không đáng kể.
    • Khoản tiền ít ỏi ấy chẳng giúp được . (Khoản tiền nhỏ đó khôngích lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiền chẵn, tiền lẻ: tiền mệnh giá lớn hoặc nhỏ, nhưng không mang sắc thái thiếu thốn như "món tiền nhỏ nhoi".
    • Anh ta chỉ tiền lẻ, không đủ trả hóa đơn. (Anh ta chỉ tiền mệnh giá nhỏ.)
  • Nhỏ nhoi (tính từ): nhỏ bé, thiếu thốn, thường dùng cho tiền bạc hoặc vật chất.
    • Của cải nhỏ nhoi ấy tất cả gia sản của ông. (Tài sản nhỏ bé đó toàn bộ gia sản của ông.)